gregory of nazianzen
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Gregory thành Nazianzen: Một Giáo phụ của Giáo hội Công giáo La Mã, được biết đến với cuộc đấu tranh không ngừng chống lại các tà thuyết bị cho là dị giáo. Ông là một vị thánh và Tiến sĩ Hội thánh (329-391).
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Cappadocian Fathers": Một nhóm ba vị Giáo phụ, trong đó có Gregory of Nazianzen, cùng với Basil of Caesarea và Gregory of Nyssa, đã góp phần định hình thần học Ba Ngôi.
- Gregory of Nazianzen được coi là một trong ba Cappadocian Fathers vĩ đại.
Biến thể và từ gần giống
- Gregory of Nazianzus: Một tên gọi khác của cùng một vị thánh, dựa trên tên thành phố Nazianzus nơi ông sinh ra.
- Gregory the Theologian: Danh hiệu được trao cho ông trong Giáo hội Chính thống Đông phương vì những đóng góp thần học sâu sắc.
Từ đồng nghĩa
- Thánh Gregory thành Nazianzen: Cách gọi tôn kính thể hiện địa vị thánh của ông.
- Tiến sĩ Hội thánh: Danh hiệu dành cho các giáo phụ có ảnh hưởng lớn đến giáo lý.
Các cụm từ liên quan
- "the Oration on the Holy Lights": Một trong những bài giảng nổi tiếng nhất của ông, nói về lễ Hiển Linh.
- Bài giảng của Gregory of Nazianzen về Chúa Thánh Thần là một tác phẩm kinh điển.
Thành ngữ liên quan
- "a pillar of orthodoxy": Một trụ cột của chính thống giáo, dùng để chỉ những người bảo vệ giáo lý đúng đắn.
- Gregory of Nazianzen được coi là một pillar of orthodoxy trong thời kỳ đầu của Giáo hội.